Trang chủ
Danh sách xét nghiệm
Danh sách gói xét nghiệm
Danh sách Xét Nghiệm
Tìm kiếm
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Định lượng Glucose [máu] (GLU)
HbA1c (A1C)
Định lượng Albumin [máu] (pro )
Đo hoạt độ Amylase [máu] (AMY)
ASLO (Anti Streptolysin O) (ASLO)
Định lượng Vitamin B12 (B12)
Định lượng Bilirubin gián tiếp [máu] (BILGT)
Định lượng Bilirubin toàn phần [máu] (BILTP)
Định lượng Bilirubin trực tiếp [máu] (BILTT)
BUN (BUN)
Định lượng canxi ion hóa (Ca)
Định lượng Cholesterol toàn phần [máu] (CHO)
Định lượng Triglycerid toàn phần [máu] (TRIG)
Định lượng HDL-C [máu] (HDL)
Định lượng LDL-C [máu] (LDL)
Định lượng Canxi toàn phần [máu] (CATP)
Định lượng NT- Pro BNP [Máu] (BNP)
Định lượng CRP (C-reactive protein) (CRP)
Định lượng Vitamin B9 (Axit folic) [Máu] (FOLIC)
Độ lọc cầu Thận eGFR (GFR)
Đo hoạt độ GGT [máu] (GGT)
Định lượng AST(SGOT) [máu] (GOT)
Định lượng ALT(SGPT) [máu] (GPT)
Định lượng Ure [máu] (Ure)
Định lượng Creatinin [máu] (CRE)
Đo hoạt độ Lipase [máu] (LIPA)
Định lượng Mg [máu] (MG)
Định lượng Acid Uric [máu] (UA)
Protein toàn phần [máu] (PRO)
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [máu] (RF)
Sắt huyết thanh (SATHT)
Glucose test nhanh (TMT)
Định lương Procalcitonin (PCT)
Nghiệm pháp dung nạp đường huyết (OGTT) (OGTT)
Định lượng Phospho/máu (PP)
Định lượng Kẽm [máu] (ZN)
Phết máu ngoại biên (PMNB)
Định lượng FT3 (FT3)
Định lượng FT4 (FT4)
Định lượng TSH (TSH)
Cặn Lắng Nước Tiểu (CANNT)
Tổng Phân Tích Nước Tiểu (TPTNT)
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) (ML)
Dengue NS1 Ag (Test nhanh) (DEN)
Điện giải đồ ( Na+, K+, Cl-) (ION)
Toxoplasma Gondii IgG (TOXO IGM)
Toxocara IgG (giun đũa chó , mèo) (TOXO IGG)
Echinococcus IgG (sán dây chó) (ECH IGG)
G6-PD/Blood (G6-PD)
Nhóm máu (NM)
Rubella IgG (9020)
Rubella IgM (9021)
Định lượng Ferritin (FER)
Nhóm máu ABO (ABO)
Nhóm máu Rhesus (RH)
Đông Máu (DM)
Fibrinogen (FIB)
Thời gian máu chảy - máu đông (TS-TC)
RF (Rheumatold Factor) (RF)
ASLO (Anti Streptolysin O) (ASLO)
Hồng Cầu Lưới (HCL)
Định lượng CK-MB (CKMB)
CRP hs (C-Reactive Protein) (CRPHs)
Cortisol /Blood/Morning (COR)
H. Pylori (test nhanh) (H.P)
CA19-9 (CA19-9)
CA15-3 (CA15-3)
CA 72-4 (CA 72-4)
CEA (CEA)
HBsAg (test nhanh) (HBsAg)
Anti HBs (test nhanh) (Anti HBs)
Anti HCV (test nhanh) (Anti HCV)
Estradiol (ES)
Prolactin (PRO)
Pro (PROG)
Testosteron (TES)
FSH (FSH)
LH (LH)
Total PSA (TPSA)
Cyfra 21-1 (Cyfra)
Free PSA (PSA)
Beta - HCG (định lượng) (Beta - HCG)
Anti - HAV IgM miễn dịch (HAV IgM)
Anti HAV - Total (Anti HAV - Total)
Đinh lượng D-Dimer (DDIMER)
Định lượng SCC (SCC)
Echinococcus IgM (sán dây chó) (ECH IGM)
LDH (Lactate DeHydrogenase) (LDH)
Syphilis (test nhanh) (Syphilis)
CA12-5 (CA125)
HBsAg miễn dịch tự động (HBsAg)
HBsAb miễn dịch tự động (HBsAb)
NH3 máu (NH3)
Troponin T hs (Troponin)
Định lượng Troponin I (Troponin)
Định lượng TG (Thyroglobulin) (TG)
Định lượng Anti - TG (Thyroglobulin) (Anti-TG)
Định lượng Globulin (Glob)
Tỉ số Albunmin/Globulin (A/G)
Định lượng Microalbumin niệu (Mcro-N)
Protein 24h (Pro-Niệu 24h)
HBeAg miễn dịch tự động (HBeAg)
HBeAb miễn dịch tự động (HBeAb)
HCV Ab miễn dịch tự động (HCV)
Định lương Anti - TPO (TPO)
HE4 (HE4)
Anti- CCP (Anti- CCP)
Soi phân tìm KSTĐR (KST)
EV71 IgM (test nhanh) (EV71)
Alere Determine HIV ½ (HIV)
Nuôi cấy vi khuẩn + kháng sinh đồ (Cấy)
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh (Cấy DD)
Vi khuẩn Nhuộm soi (SOI)
Cấy phân (Cấy P)
Định lượng HBV-DNA (HBV)
Định lượng HCV-RNA (HCV)
HCV Genotype (HCV - G)
HPV- Định type (HPV)
PCR Lao (Lao)
AFP (AFP)
H. Pylori IgM miễn dịch tự động (H.PI)
NSE (NSE)
Định lượng Calcitonin (CALCITONIN)
Bộ xét nghiệm 14 dị nguyên (14D)
Bộ xét nghiệm 21 dị nguyên (21D)
Bộ xét nghiệm 53 dị nguyên (53D)
H.Pylori IgG miễn dịch tự động (HP)
Thời gian Prothrombin (PT) (Prothrombin)
Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT, TCK) (APTT)
Điện di huyết sắc tố (DD)
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (KSTSR)
Tìm tế bào Hargraves (HAR)
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) (ALP)
Định lượng C-Peptid (C-PEP)
Định lượng Lactat (Acid Lactic) (LACTAT)
Troponin T (Troponin T)
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen (AFB)
Demodex soi tươi (Demodex)
Định Lượng CK (CK)
CPK (CK) (Creatine Phosphat Kinase) (CK)
Siêu Âm Tuyến Giáp (SAG)
Định lượng HCV-RNA (HCV)
Định lượng HIV - RNA (HIV)
Nhóm máu ABO + Rh(D) (ABO + Rh(D))
Siêu âm bụng tổng quát (SAB)
Siêu Âm Vú (SAV)
Điện giải đồ (Na+, K+, Cl-) (ION NV)
Vi nấm soi tươi (SOI TƯƠI)
Định lượng vitamin D (VIT D)
Troponin T hs (Troponin)
CTM 22 thông số (CTM22)
Strongyloides stercoralis IgG (Giun lươn) (STRONGYLOIDES)
Fasciola Hepatica IgG ( Sán lá gan lớn) (GAN LỚN)
Clonorchis Sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ) (GAN NHỎ)
Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa) (ASCARIS)
CTM 22 thông số (CTM22)
Toxoplasma Gondii IgG (GONDII)
Toxocara canis IgM (giun đũa chó, mèo) (TOXO IgM)
Toxocara canis IgG (giun đũa chó, mèo) (TOXO IgG)
Echinococcus IgG (Sán dây chó) (ECHI IgG )
Soi tươi dịch âm đạo (DỊCH ÂM ĐẠO)
HIV Combo (Ag/Ab) (HIV Combo )
Alere Determine HIV ½ (HIV ½ )
H. Pylori (IgG + CIM) /ASSURE (HP (IgG + CIM))
Bộ xét nghiệm dị ứng 44 dị nguyên (44D)
Định lượng HBV - DNA (HBV)
Điện giải đồ ( Na+, K+, Cl-, CA++) (ION CA++)
Protein C (Free Pro C) (PROTEIN C)
Protein S (Free Pro S) (PROTEIN S)
COMBO XÉT NGHIỆM ( Glucose, AST, ALT, Creatinin, Canxi toàn phần ) (COMBO 70K)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung (Pap's smears) (PAP)
HPV DNA (Dịch phết âm đạo) (Đ.tính) (HPV DNA)
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp dịch lỏng (Liquid Prep) (Liquid Prep)
DENGUE COMBO (DENGUE COMBO )
GÓI CƠ BẢN XÉT NGHIỆM THẬN (CƠ BẢN THẬN )
GÓI NÂNG CAO XÉT NGHIỆM THẬN (NÂNG CAO THẬN )
GÓI TOÀN DIỆN XÉT NGHIỆM THẬN (TOÀN DIỆN THẬN )
goi xn (GOI20250314154412)
GÓI ĐƯỜNG HUYẾT (GOI20250314160338)
Dengue Ag-IgG/IgM Rapid Test (Dengue Ag-IgG/IgM)
Rubella IgG (Rubella IgG(MEDI SG))
Taenia Solium (Sán Dải Heo) IgG (Taenia Solium (Sán Dải Heo) IgG)
Định lượng IgE total (Immunoglobuline E) (IgE)
Định lượng canxi ion hóa (Ca)
Pro 24h (PRO 24h)
Toxoplasma gondii IgM (Toxoplasma gondii IgM)
Định lượng Testosterone (Testosterone)
Progesteron (Progesterone)
NUÔI CẤY BỆNH PHẨM NƯỚC TIỂU VÀ KHÁNG SINH ĐỒ (CẤY NT + KSĐ)
GPS PCR (GPS)
T3 (T3 (Triiodothyronine))
T4 (T4 (Thyroxine))
Syphilis (Syphilis MDTD)
HIV COMBI (HIV COMBI MDTD)
GÓI XÉT NGHIỆM NÂNG CAO THÁNG 4 (GOI20250406163118)
Bilirubin Toàn phần/ Trực tiếp/ Gián tiếp (Bilirubin T/ D/ I)
EBV-VCA IgA (ELISA) (EBV)
Double Test (PAPP-A; free βhCG) - 3 tháng đầu /PRISCA TEST (DOUBLE )
ACTH SÁNG (ACTH SÁNG)
Anti HBC IgG (Anti HBC IgG)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
ANA Test (ANA)
Đinh lượng D-Dimer (00)
HSV 1 IgM (379)
HSV 2 IgM (379)
ACR (378)
Anti TSH Receptor (386)
Ancylostoma IgG (Giun móc) (368)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Định lượng FT3 (FT3)
Cystatin C (387)
AFP (AFP)
AMH (Anti - Mullerian hormone) (396)
Sero Filariasis IgG (Giun chỉ) (389)
Folate ( Vitamin B9) (395)
EBV-VCA IgM (EBV IgM)
EBV-VCA IgG (EBV IgG)
VS (Vitesse de Sédimentation) (ESR) (Tốc độ máu lắng) (VS)
Đinh lượng D-Dimer (DDIMER)
Định lượng Insulin (INSULIN)
Định lượng Bilirubin trực tiếp [máu] (BILTT)
Toxocara canis IgM (giun đũa chó, mèo) (TOXO IgM)
Troponin I (TnI)
Định lượng non-HDL-C [máu] (NHDL)
Định lượng VLDL-C [máu] (VLDL)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CTM22)
Protein / nước tiểu 24h (Protein niệu)
Helicobacter pylori IgM (H.PI IGM)
Toxocara IgM (Giun đũa chó mèo) (Toxocara IgM)
Toxocara canis IgM (giun đũa chó, mèo) (TOXO IgM)
Echinococcus IgM (sán dây chó) (ECH IGM)
Tổng Phân Tích Nước Tiểu (TPTNT)
Vi nấm nhuộm soi (VI NẤM NHUỘM SOI)
Cysticercosis IgG ( Sán dải heo) (Cysticercosis IgG)
Cysticercosis IgM ( Sán dải heo) (Cysticercosis IgM)
Gnathostoma IgG (Sán đầu gai) (Gnathostoma IgG )
HBeAg miễn dịch tự động (HBeAg)
Đinh lượng D-Dimer (DDIMER)
Định lượng CK-MB (CKMB)
Coombs trực tiếp (COOMB)
HBeAg miễn dịch tự động (HBeAg)
HBeAg miễn dịch tự động (HBeAg)
Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT, TCK) (APTT)
PIVKA-II (PIVKA-II)
Anti HIV (HIV1 /HIV2 Combo Ag/Ab) (HIV MDTD)
HSV 1 IgG (HSV 1 IgG)
HSV 2 IgG (HSV 2 IgG)
AMH (Anti - Mullerian hormone) (AMH)